石地藏

thạch địa tàng

Hán Việt: thạch địa tàng

Tổng quan

(圖像)石造之地藏像也。☸

Cấu tạo: 石 (thạch) + 地 (địa) + 藏 (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (圖像)石造之地藏像也。☸
  • Tần suất từ [bktd] thạch địa tạng (圖像)石造之地藏像也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

地藏會 · 地藏講 · 地藏院 · 地藏 · 地藏十益 · 地藏菩萨 · 石地 · 地藏六使者