石地藏 thạch địa tàng Hán Việt: thạch địa tàng Tổng quan thạch địa tạng (圖像)石造之地藏像也。☸ Cấu tạo: 石 (thạch) + 地 (địa) + 藏 (tàng)Hán Việtthạch địa tàngCấu tạo石 + 地 + 藏 · thạch + địa + tàng nghĩa thành phần: thạch + địa + tàng Nghĩa ViệtCihui thạch địa tạng (圖像)石造之地藏像也。☸