石垣市 shí yuán shì · thạch viên thị Hán Việt: thạch viên thị · Pinyin: shí yuán shì Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 垣 (viên) + 市 (thị)Pinyinshí yuán shìHán Việtthạch viên thịCấu tạo石 + 垣 + 市 · thạch + viên + thị nghĩa thành phần: thạch + viên + thị