石墨化 shí mò huà·thạch mặc hóa Hán Việt: thạch mặc hóa · Pinyin: shí mò huà Tổng quan sự grafit hoá Cấu tạo: 石 (thạch) + 墨 (mặc) + 化 (hóa)Pinyinshí mò huàHán Việtthạch mặc hóaTừ loạidanhCấu tạo石 + 墨 + 化 · thạch + mặc + hóa nghĩa thành phần: thạch + mặc + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 graphit hóaTần suất từ sự grafit hoáĐứcHandedict Grafitbildung (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa石墨烯 · 石墨的 · 石墨碳 · 石墨 · 石墨坩堝 · 石墨堡层 · 石墨气冷堆 · 石墨的简写