石墨化劑 thạch mặc hóa tề Hán Việt: thạch mặc hóa tề Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 墨 (mặc) + 化 (hóa) + 劑 (tề)Hán Việtthạch mặc hóa tềCấu tạo石 + 墨 + 化 + 劑 · thạch + mặc + hóa + tề nghĩa thành phần: thạch + mặc + hóa + tề