石墨的 thạch mặc đích Hán Việt: thạch mặc đích Tổng quan có than chì Cấu tạo: 石 (thạch) + 墨 (mặc) + 的 (đích)Hán Việtthạch mặc đíchCấu tạo石 + 墨 + 的 · thạch + mặc + đích nghĩa thành phần: thạch + mặc + đích Nghĩa ViệtCihui có than chì