石太尉 shí tài wèi · thạch thái úy Hán Việt: thạch thái úy · Pinyin: shí tài wèi Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 太 (thái) + 尉 (úy)Pinyinshí tài wèiHán Việtthạch thái úyCấu tạo石 + 太 + 尉 · thạch + thái + úy nghĩa thành phần: thạch + thái + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"石尉"。