石頭兒 thạch đầu nhi Hán Việt: thạch đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtthạch đầu nhiCấu tạo石 + 頭 + 兒 · thạch + đầu + nhi nghĩa thành phần: thạch + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 石頭兒 hítour n. <coll.> precious stone; gem M:²kuài