石女兒 thạch nữ nhi Hán Việt: thạch nữ nhi Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 女 (nữ) + 兒 (nhi)Hán Việtthạch nữ nhiCấu tạo石 + 女 + 兒 · thạch + nữ + nhi nghĩa thành phần: thạch + nữ + nhi Nghĩa EngCihui 石女兒 hínǚr ►See shínǚ