石女兒

thạch nữ nhi

Hán Việt: thạch nữ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (nữ) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thạch nữ nhi (譬喻)石女之兒,非有之譬也,如言龜毛兔角。維摩經觀眾生品曰:「如空中鳥迹,如石女兒。」☸

Eng

  • Cihui 石女兒 hínǚr ►See shínǚ