石室中學 shí shì zhōng xué · thạch thất trung học Hán Việt: thạch thất trung học · Pinyin: shí shì zhōng xué Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 室 (thất) + 中 (trung) + 學 (học)Pinyinshí shì zhōng xuéHán Việtthạch thất trung họcCấu tạo石 + 室 + 中 + 學 · thạch + thất + trung + học nghĩa thành phần: thạch + thất + trung + học