石家園 shí jiā yuán · thạch gia viên Hán Việt: thạch gia viên · Pinyin: shí jiā yuán Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 家 (gia) + 園 (viên)Pinyinshí jiā yuánHán Việtthạch gia viênCấu tạo石 + 家 + 園 · thạch + gia + viên nghĩa thành phần: thạch + gia + viên