石寶寨 shí bǎo zhài · thạch bảo trại Hán Việt: thạch bảo trại · Pinyin: shí bǎo zhài Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 寶 (bảo) + 寨 (trại)Pinyinshí bǎo zhàiHán Việtthạch bảo trạiCấu tạo石 + 寶 + 寨 · thạch + bảo + trại nghĩa thành phần: thạch + bảo + trại