石將軍

shí jiāng jūn thạch tương quân

Hán Việt: thạch tương quân · Pinyin: shí jiāng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (tương) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代帝王陵墓前的石雕武士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王陵墓前的石雕武士。