石將軍 shí jiāng jūn · thạch tương quân Hán Việt: thạch tương quân · Pinyin: shí jiāng jūn Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 將 (tương) + 軍 (quân)Pinyinshí jiāng jūnHán Việtthạch tương quânCấu tạo石 + 將 + 軍 · thạch + tương + quân nghĩa thành phần: thạch + tương + quân