石崇鬥奢 shí chóng dòu shē · thạch sùng đấu xa Hán Việt: thạch sùng đấu xa · Pinyin: shí chóng dòu shē Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 崇 (sùng) + 鬥 (đấu) + 奢 (xa)Pinyinshí chóng dòu shēHán Việtthạch sùng đấu xaCấu tạo石 + 崇 + 鬥 + 奢 · thạch + sùng + đấu + xa nghĩa thành phần: thạch + sùng + đấu + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石崇:晋朝人名。石崇与王恺比赛奢侈。形容奢侈浪费。