石川縣 shí chuān xiàn · thạch xuyên huyền Hán Việt: thạch xuyên huyền · Pinyin: shí chuān xiàn Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 川 (xuyên) + 縣 (huyền)Pinyinshí chuān xiànHán Việtthạch xuyên huyềnCấu tạo石 + 川 + 縣 · thạch + xuyên + huyền nghĩa thành phần: thạch + xuyên + huyền