石工術
thạch công thuật
Hán Việt: thạch công thuật
Tổng quan
nghề thợ nề, công trình nề, phần xây nề (trong một cái nhà)
Nghĩa
Việt
- Cihui nghề thợ nề, công trình nề, phần xây nề (trong một cái nhà)
Eng
- Cihui 石工術 hígōngshù n. stonemasonry