石慶數馬 shí qìng shǔ mǎ · thạch khánh sổ mã Hán Việt: thạch khánh sổ mã · Pinyin: shí qìng shǔ mǎ Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 慶 (khánh) + 數 (sổ) + 馬 (mã)Pinyinshí qìng shǔ mǎHán Việtthạch khánh sổ mãCấu tạo石 + 慶 + 數 + 馬 · thạch + khánh + sổ + mã nghĩa thành phần: thạch + khánh + sổ + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指在最简单的事情上也非常细心谨慎,一点也不马虎。