石戶農 shí hù nóng · thạch hộ nông Hán Việt: thạch hộ nông · Pinyin: shí hù nóng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 戶 (hộ) + 農 (nông)Pinyinshí hù nóngHán Việtthạch hộ nôngCấu tạo石 + 戶 + 農 · thạch + hộ + nông nghĩa thành phần: thạch + hộ + nông