石智勇 shí zhì yǒng · thạch trí dũng Hán Việt: thạch trí dũng · Pinyin: shí zhì yǒng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 智 (trí) + 勇 (dũng)Pinyinshí zhì yǒngHán Việtthạch trí dũngCấu tạo石 + 智 + 勇 · thạch + trí + dũng nghĩa thành phần: thạch + trí + dũng