石朝官 thạch triêu quan Hán Việt: thạch triêu quan Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 朝 (triêu) + 官 (quan)Hán Việtthạch triêu quanCấu tạo石 + 朝 + 官 · thạch + triêu + quan nghĩa thành phần: thạch + triêu + quan