石松定 thạch tùng định Hán Việt: thạch tùng định Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 松 (tùng) + 定 (định)Hán Việtthạch tùng địnhCấu tạo石 + 松 + 定 · thạch + tùng + định nghĩa thành phần: thạch + tùng + định