石松門 thạch tùng môn Hán Việt: thạch tùng môn Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 松 (tùng) + 門 (môn)Hán Việtthạch tùng mônCấu tạo石 + 松 + 門 · thạch + tùng + môn nghĩa thành phần: thạch + tùng + môn