石林鎮 shí lín zhèn · thạch lâm trấn Hán Việt: thạch lâm trấn · Pinyin: shí lín zhèn Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 林 (lâm) + 鎮 (trấn)Pinyinshí lín zhènHán Việtthạch lâm trấnCấu tạo石 + 林 + 鎮 · thạch + lâm + trấn nghĩa thành phần: thạch + lâm + trấn