石柱子 thạch trụ tử Hán Việt: thạch trụ tử Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 柱 (trụ) + 子 (tử)Hán Việtthạch trụ tửCấu tạo石 + 柱 + 子 · thạch + trụ + tử nghĩa thành phần: thạch + trụ + tử Nghĩa EngCihui 石柱子 hízhùzi ►See ¹shízhù