石棉沉滞症

thạch miên trầm trệ chứng

Hán Việt: thạch miên trầm trệ chứng

Tổng quan

bệnh phổi phát sinh do hít phải hạt amiăng

Cấu tạo: 石 (thạch) + 棉 (miên) + 沉 (trầm) + 滯 (trệ) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh bụi phổi amiăng

Từ liên quan

Gần nghĩa

石棉水泥瓦 · 石棉橡胶板 · 石棉致癌性 · 石棉水泥 · 石棉沥青 · 石棉藻属 · 石棉衬里