石棉襯裏

thạch miên sấn lí

Hán Việt: thạch miên sấn lí

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (miên) + (sấn) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 石棉襯裡 hímián chènlǐ n. <mech.> asbestos lining