石棉衬里
thạch miên sấn lí
Hán Việt: thạch miên sấn lí
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lớp lót amiăng
- Biên soạn 石棉襯裡 hímián chènlǐ n. <mech.> asbestos lining
Eng
- Cihui 石棉襯裡 hímián chènlǐ n. <mech.> asbestos lining
- Tần suất từ 石棉襯裡 hímián chènlǐ n. <mech.> asbestos lining