石棉沥青

thạch miên lịch thanh

Hán Việt: thạch miên lịch thanh

Tổng quan

Cấu tạo: 石 (thạch) + 棉 (miên) + 瀝 (lịch) + 青 (thanh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

沥青油矿 · 沥青铀矿 · 沥青化 · 沥青石灰石 · 沥青质原料 · 石棉县 · 石棉水泥瓦 · 石棉沉滞症