石棉致癌性

thạch miên trí nham tính

Hán Việt: thạch miên trí nham tính

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (miên) + (trí) + (nham) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 石棉致癌性 hímián zhì'áixìng n. asbestos carcinogenesis