石棉致癌性

thạch miên trí nham tính

Hán Việt: thạch miên trí nham tính

Tổng quan

Cấu tạo: 石 (thạch) + 棉 (miên) + 致 (trí) + 癌 (nham) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính gây ung thư amiăng
  • Biên soạn 石棉致癌性 hímián zhì'áixìng n. asbestos carcinogenesis

Eng

  • Cihui 石棉致癌性 hímián zhì'áixìng n. asbestos carcinogenesis

Từ liên quan

Gần nghĩa

石棉水泥瓦 · 石棉沉滞症 · 癌性恶病质 · 石棉橡胶板 · 癌性息肉 · 癌性溃疡 · 癌性硬化 · 癌性肿瘤