石棉瓦

shí mián wǎthạch miên ngõa

Hán Việt: thạch miên ngõa · Pinyin: shí mián wǎ

Tổng quan

tấm lợp amiăng (có gợn sóng)

新华 · Tân Hoa Đại lục

纖維狀石棉經加壓、拉長、編織後,摻入水泥、沙漿等製成的瓦狀建築材料。隔熱性佳、換補容易,常用來鋪屋頂。

Cấu tạo: 石 (thạch) + 棉 (miên) + 瓦 (ngõa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấm lợp amiăng
  • Tần suất từ tấm lợp amiăng (có gợn sóng)
  • Biên soạn 石棉瓦 hímiánwǎ n. <archi.> asbestos shingle/tile M:²kuài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 纖維狀石棉經加壓、拉長、編織後,摻入水泥、沙漿等製成的瓦狀建築材料。隔熱性佳、換補容易,常用來鋪屋頂。

Eng

  • Cihui asbestos roofing sheet (corrugated)
  • Tần suất từ 石棉瓦 hímiánwǎ n. <archi.> asbestos shingle/tile M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

石棉县 · 石棉 · 石棉水泥瓦 · 石棉沉滞症 · 石棉布 · 石棉状 · 石棉的 · 石棉网