石棉网

thạch miên võng

Hán Việt: thạch miên võng

Tổng quan

Cấu tạo: 石 (thạch) + 棉 (miên) + 網 (võng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 石棉網 hímiánwǎng n. asbestos net

Eng

  • Cihui 石棉網 hímiánwǎng n. asbestos net
  • Tần suất từ 石棉網 hímiánwǎng n. asbestos net

Từ liên quan

Gần nghĩa

石棉县 · 石棉瓦 · 石棉 · 石棉水泥瓦 · 石棉沉滞症 · 石棉布 · 石棉状 · 石棉的