石榴皮 thạch lưu bì Hán Việt: thạch lưu bì Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 榴 (lưu) + 皮 (bì)Hán Việtthạch lưu bìCấu tạo石 + 榴 + 皮 · thạch + lưu + bì nghĩa thành phần: thạch + lưu + bì