石榴紅

shí liú hóngthạch lưu hồng

Hán Việt: thạch lưu hồng · Pinyin: shí liú hóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.像石榴花一般的朱红色。

Cấu tạo: 石 (thạch) + 榴 (lưu) + 紅 (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 石榴紅 híliuhóng n. garnet (color)

Eng

  • Cihui 石榴紅 híliuhóng n. garnet (color)

Từ liên quan

Gần nghĩa

石榴子 · 石榴樹 · 石榴石 · 石榴 · 石榴紅色 · 榴紅色 · 石榴皮 · 石榴花