石榴裙

shí liú qún thạch lưu quần

Hán Việt: thạch lưu quần · Pinyin: shí liú qún

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (lưu) + (quần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紅色的裙子。泛指婦女的裙子。南朝梁.何思澄〈南苑逢美人〉詩:「風捲蒲萄帶,日照石榴裙。」唐.武則天〈如意娘〉詩:「不信比來長下淚,開箱驗取石榴裙。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朱红色的裙子。亦泛指妇女的裙子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朱红色的裙子。亦泛指妇女的裙子。

Eng

  • Cihui 石榴裙 híliuqún n. 1. feminine charms 2. red skirt M:¹tiáo 3. woman's petticoat M:¹tiáo