石決明

shí jué míng thạch quyết minh

Hán Việt: thạch quyết minh · Pinyin: shí jué míng

Tổng quan

thạch quyết minh: bào ngư

Cấu tạo: (thạch) + (quyết) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thạch quyết minh: bào ngư
  • Cihui bào ngư; thạch quyết minh (vị thuốc đông y)。鮑魚的貝殼,中醫用做清熱明目的藥物。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.鮑魚的別名。參見「鮑魚」條。 2.一種中藥。用鮑魚殼製成。有清熱、明目之效。

Eng

  • Cihui 石決明 híjuémíng n. <Ch. med.> shell of an abalone or sea-ear

ja

  • JMdict powdered abalone shell (used in Chinese medicine)