石油井 thạch du tỉnh Hán Việt: thạch du tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 油 (du) + 井 (tỉnh)Hán Việtthạch du tỉnhCấu tạo石 + 油 + 井 · thạch + du + tỉnh nghĩa thành phần: thạch + du + tỉnh Nghĩa EngCihui 石油井 híyóujǐng* n. oil well M:kǒu