石油化學

shí yóu huà xué thạch du hóa học

Hán Việt: thạch du hóa học · Pinyin: shí yóu huà xué

Tổng quan

hóa học dầu mỏ

Cấu tạo: (thạch) + (du) + (hóa) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hóa học dầu mỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 应用化学的一个分支。研究石油及其产品的组成和性质,石油加工过程的化学问题及石油的化学合成品等。

Eng

  • CC-CEDICT petrochemistry
  • Cihui petrochemistry

ja

  • JMdict petrochemistry