石油業 thạch du nghiệp Hán Việt: thạch du nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 油 (du) + 業 (nghiệp)Hán Việtthạch du nghiệpCấu tạo石 + 油 + 業 · thạch + du + nghiệp nghĩa thành phần: thạch + du + nghiệp Nghĩa EngCihui 石油業 híyóuyè p.w. petroleum industry