石油荒 thạch du hoang Hán Việt: thạch du hoang Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 油 (du) + 荒 (hoang)Hán Việtthạch du hoangCấu tạo石 + 油 + 荒 · thạch + du + hoang nghĩa thành phần: thạch + du + hoang Nghĩa EngCihui 石油荒 híyóuhuāng n. oil crisis