石灣窯 thạch loan diêu Hán Việt: thạch loan diêu Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 灣 (loan) + 窯 (diêu)Hán Việtthạch loan diêuCấu tạo石 + 灣 + 窯 · thạch + loan + diêu nghĩa thành phần: thạch + loan + diêu Nghĩa EngCihui 石灣窯 híwānyáo p.w. <art> Ming ceramic kiln (in Foshan, Guangdong)