石溪大學 shí xī dà xué · thạch khê đại học Hán Việt: thạch khê đại học · Pinyin: shí xī dà xué Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 溪 (khê) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinshí xī dà xuéHán Việtthạch khê đại họcCấu tạo石 + 溪 + 大 + 學 · thạch + khê + đại + học nghĩa thành phần: thạch + khê + đại + học