石火風燈 shí huǒ fēng dēng · thạch hỏa phong đăng Hán Việt: thạch hỏa phong đăng · Pinyin: shí huǒ fēng dēng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 火 (hỏa) + 風 (phong) + 燈 (đăng)Pinyinshí huǒ fēng dēngHán Việtthạch hỏa phong đăngCấu tạo石 + 火 + 風 + 燈 · thạch + hỏa + phong + đăng nghĩa thành phần: thạch + hỏa + phong + đăng