石火風燭 shí huǒ fēng zhú·thạch hỏa phong chúc Hán Việt: thạch hỏa phong chúc · Pinyin: shí huǒ fēng zhú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻为时短暂。 Cấu tạo: 石 (thạch) + 火 (hỏa) + 風 (phong) + 燭 (chúc)Pinyinshí huǒ fēng zhúHán Việtthạch hỏa phong chúcCấu tạo石 + 火 + 風 + 燭 · thạch + hỏa + phong + chúc nghĩa thành phần: thạch + hỏa + phong + chúc Từ liên quan Gần nghĩa风烛残年 · 石火光阴 · 風燭殘年 · 石火风灯 · 石火电光 · 风烛之年 · 风烛草露 · 石火電光