石灰乳

thạch hôi nhũ

Hán Việt: thạch hôi nhũ

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (hôi) + (nhũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將石灰攪拌在水中,所得的乳白色液體。常用來塗刷牆壁,亦可作消毒用。

Eng

  • Cihui 石灰乳 híhuīrǔ n. whitewash

ja

  • JMdict milk of lime