石灰化

shí huī huà thạch hôi hóa

Hán Việt: thạch hôi hóa · Pinyin: shí huī huà

Tổng quan

(hoá học) sự hoá vôi

Cấu tạo: (thạch) + (hôi) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) sự hoá vôi

ja

  • JMdict calcification