石灰水

shí huī shuǐ thạch hôi thủy

Hán Việt: thạch hôi thủy · Pinyin: shí huī shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (hôi) + (thủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將石灰溶於水中所得透明的液體,為氫氧化鈣飽和水溶液。將二氧化碳通入石灰水溶液中,會形成白色混濁的碳酸鈣,故石灰水可用來檢測二氧化碳。

Eng

  • Cihui 石灰水 híhuīshuǐ n. limewater

ja

  • JMdict limewater