石灰礦 thạch hôi quáng Hán Việt: thạch hôi quáng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 灰 (hôi) + 礦 (quáng)Hán Việtthạch hôi quángCấu tạo石 + 灰 + 礦 · thạch + hôi + quáng nghĩa thành phần: thạch + hôi + quáng Nghĩa EngCihui 石灰礦 híhuīkuàng n. lime pit; lime mine M:⁴zuò