石灰質

thạch hôi chất

Hán Việt: thạch hôi chất

Tổng quan

chất vôi

Cấu tạo: (thạch) + (hôi) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất vôi (chất cấu tạo xương động vật)。主要成分是碳酸鈣的物質。人和動物的骨骼中都含有大量的石灰質。
  • Cihui chất vôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 主要成分為碳酸鈣的物質。清.徐珂《清稗類鈔.礦物類.石鐘乳》:「泉水含炭酸石灰,由巖隙下滴,其石灰質日久凝積,纍纍下垂,狀如鐘之乳,故名石鐘乳。」

Eng

  • Cihui 石灰質 híhuīzhì n. calcium carbonate

ja

  • JMdict calcareous|chalky