石炭井

shí tàn jǐng thạch thán tỉnh

Hán Việt: thạch thán tỉnh · Pinyin: shí tàn jǐng

Tổng quan

khu phố Thạch Thán của quận Đại Vũ Khẩu 大武口區|大武口区 thuộc thành phố Thạch Túy Sơn 石嘴山市, Ninh Hạ

Cấu tạo: (thạch) + (thán) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu phố Thạch Thán của quận Đại Vũ Khẩu 大武口區|大武口区 thuộc thành phố Thạch Túy Sơn 石嘴山市, Ninh Hạ

Eng

  • CC-CEDICT Shitanjing subdistrict of Dawukou district 大武口區|大武口区[Da4 wu3 kou3 qu1] of Shizuishan city 石嘴山市[Shi2 zui3 shan1 shi4], Ningxia
  • Cihui Shitanjing subdistrict of Dawukou district 大武口區|大武口区 of Shizuishan city 石嘴山市, Ningxia