石版畫
thạch bản họa
Hán Việt: thạch bản họa
Tổng quan
(kng) kỹ thuật in litô tờ in đá, tờ in thạch bản, in đá, in thạch bản
Nghĩa
Việt
- Cihui (kng) kỹ thuật in litô tờ in đá, tờ in thạch bản, in đá, in thạch bản
Eng
- Cihui 石版畫 híbǎnhuà n. lithograph M:¹zhāng
ja
- JMdict lithograph